Kiểm tra hàng Siemens, Schneider, IFM, Phoenix Contact, Balluff, Load cell-INO Việt Nam


INO Measure Co., Ltd có khả năng tư vấn mua sắm, sử dụng, lắp đặt và cung cấp các thiết bị, dụng cụ đo lường, tự đông hoá, điện công nghiệp… Nếu bạn có nhu cầu mua sắm hoặc cần sự hỗ trợ về kỹ thuật cho một thiết bị không được liệt kê ở đây, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất!
The NI cRIO-9073 integrated system combines a real-time processor and a reconfigurable field-programmable gate array (FPGA) within the same chassis for embedded machine control and monitoring applications. It integrates a 266 MHz industrial real-time processor with a 2M gate FPGA and has eight slots for NI C Series I/O modules. For rugged applications, it offers a -20 to 55 °C operating temperature range along with a single 19 to 30 VDC power supply input range. The cRIO-9073 features 64 MB of DRAM for embedded operation and 128 MB of nonvolatile memory for data logging. With the 10/100 Mb/s Ethernet port, you can conduct programmatic communication over the network and built-in Web (HTTP) and file (FTP) servers.
Aggressive OEM discounting is available.
| General | |
| Product Name | cRIO-9073 |
| Form Factor | CompactRIO |
| Product Type | Controller (Computing Device) |
| Part Number | 780471-01 |
| Operating System/Target | Real-Time |
| LabVIEW RT Support | Yes |
| CE Compliance | Yes |
| Reconfigurable FPGA | |
| FPGA | Spartan-3 |
| Gates | 2000000 |
| Chassis | |
| Number of Slots | 8 |
| Integrated Controller | Yes |
| Input Voltage Range | 19 V – 30 V |
| Recommended Power Supply: Power | 48 W |
| Recommended Power Supply: Voltage | 24 V |
| Power Consumption | 20 W |
| Physical Specifications | |
| Length | 28.97 cm |
| Width | 8.81 cm |
| Height | 5.89 cm |
| Weight | 929 gram |
| Minimum Operating Temperature | -20 °C |
| Maximum Operating Temperature | 55 °C |
| Maximum Altitude | 2000 m |
Brand: APLISENS – AOIP – AECO – TAKEX – NORBAR – GEFRAN – CHROMA – ALSTRON – SYNERGYS – FLUKE – SICK – SIEMENS – HEIDENHAIN – ELCO HOLDING – ALLEN BRADLEY – BEI – KUEBLER – MTS – BALLUFF – IFM – BAUMER – PEPPERL+FUCHS – E+H – ROSEMOUNT – BERTHOLD – ABB – BURKERT – MOOG – NIDEC – YOKOGAWA – EMERSON – MITSUBISHI – SCHNEIDER – GEMU – OMRON – LEINE LINOLE – NOVOTECHNIK – FOTOELEKTRIK-PAULY – BANNER – AUTROL – YAN CLUTCH – ROTORK – REXROTH – BROOK INSTRUMENT…
Đếm tốc độ động cơ, đếm xung tốc độ cao bằng encoder ELCO và PLC Siemens S7-300.

• Ứng dụng chung của encoder: trong các bài toán đo tốc độ và feedback tín hiệu về điều khiển động cơ,
• Cấu tạo chính của Encoder: gồm 1 bộ thu và phát ánh sáng, 1 hay 2 đĩa quang gắn trên trục quay đặt giữa bộ phát và thu, trục quay này sẻ được gắn vào trục động cơ cần xác định tốc độ
• Nguyên lý cơ bản: trên đĩa quang có khoét nhiều lổ cho phép ánh sáng truyền qua theo các cách mã hoá khác nhau, số lổ này sẻ quyết định độ chính xác của thiết bị đo. Ví dụ đĩa quang của bạn có 1 lổ tức là khi bạn quay được 1 vòng thì bộ thu sẻ thu được 1 xung, nếu đĩa quang của bạn khoét N lổ có nghĩa 1 vòng bạn thu được N xung. Như vậy khi đo tốc độ bạn đếm số xung trong 1 đơn vị thời gian, từ đó bạn tính được số vòng trên 1 đơn vị thời gian.Nếu đo tốc độ cao thì số lổ khoét càng nhiều càng chính xác.
• Truyền thông Profibus giữa PLC Siemens CPU 314C-2DP và encoder ELCO Bộ chia tín hiệu của encoder rất tiện dụng được ứng dụng chia thành nhiều tín hiệu mục đích có thể một tín hiệu đưa về biến tần tín hiệu còn lại đưa về PLC hoặc tùy ứng dụng của bạn. video này mình hướng dẫn đếm xung và đếm số vòng quay của động cơ.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất!
Trần Công Lên
Brand: APLISENS – AOIP – AECO – TAKEX – NORBAR – GEFRAN – CHROMA – ALSTRON – SYNERGYS – FLUKE – SICK – SIEMENS – HEIDENHAIN – ELCO HOLDING – ALLEN BRADLEY – BEI – KUEBLER – MTS – BALLUFF – IFM – BAUMER – PEPPERL+FUCHS – E+H – ROSEMOUNT – BERTHOLD – ABB – BURKERT – MOOG – NIDEC – YOKOGAWA – EMERSON – MITSUBISHI – SCHNEIDER – GEMU – OMRON – LEINE LINOLE – NOVOTECHNIK – FOTOELEKTRIK-PAULY – BANNER – AUTROL – YAN CLUTCH – ROTORK – REXROTH – BROOK INSTRUMENT…
Product characteristics
Photoelectric distance sensor
Quick disconnect
Background suppression
Visible laser light, protection class 2 laser
4-digit alphanumeric display
Measuring range 0.2…10 m (Range referred to white paper 200 x 200 mm, 90 % remission)
Background suppression 0…19 m
Hình ảnh sản phẩm do INO cung cấp:

INO Measure Co., Ltd có khả năng tư vấn mua sắm, sử dụng, lắp đặt và cung cấp các thiết bị, dụng cụ đo lường, tự đông hoá, điện công nghiệp… Nếu bạn có nhu cầu mua sắm hoặc cần sự hỗ trợ về kỹ thuật cho một thiết bị không được liệt kê ở đây, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất!
| SUBMERSIBLE 0,6BAR 10M 1G/1D | PT-100-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 0,25BAR 5M 1G/1D | PT-025-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 1BAR 15M 1G/1D | PT-010-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 0,25BAR 5M CABLE | PT-160-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 0,6BAR 10M CABLE | PT-016-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 1BAR 15M CABLE | PT-006-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 0,6BAR 15M CABLE | PT-060-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 0,6BAR 30M CABLE | PT-040-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| SUBMERSIBLE 1BAR 30M CABLE | PT-600-SEG14-A-ZVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| CONTROL UNIT PART SEAT MONITOR | PT-400-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-400-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-250-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-250-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-100-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-100-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-025-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-025-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-010-RBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-010-RBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-400-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-400-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-250-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-250-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-100-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-100-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-025-SBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-025-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PT-010-RBG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-010-RBG14-A-ZVG/US/ /W | PU-400-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-600-SBG14-A-ZVG/US/ /W | PU-250-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-400-SEG14-A-ZVG/US/ /W | PU-100-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PT-250-SEG14-A-ZVG/US/ /W | PU-025-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PU-600-SEG14-B-DVG/DE | PU-010-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PV-100-SEG14-POPKG/US/ /W | PU-160-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PV-025-SEG14-PSPKG/US/ /W | PU-016-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PV-100-SEG14-PSPKG/US/ /W | PU-006-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PV-025-SEG14-PSPKG/US/ /W | PU-060-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PV-015-SEM12-PSPKG/US/ /W | PU-040-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PV-016-SEM12-PSPKG/US/ /W | PU-600-SEG14-B-DVG/US/ /W | IFM Viêt Nam |
| PV-022-SEM12-PSPKG/US/ /W | PU-400-SEG14-B-DVG/AM | IFM Viêt Nam |
| PV-012-SEM12-PSPKG/US/ /W | PU-250-SEG14-B-DVG/AM | IFM Viêt Nam |
| PV-018-SEM12-PSPKG/US/ /W | PU-100-SEG14-B-DVG/AM | IFM Viêt Nam |
| PV-140-SEG14-PSPKG/US/ /W | PU-025-SEG14-B-DVG/AM | IFM Viêt Nam |
| PV-180-SEG14-PSPKG/US/ /W | PU-010-SEG14-B-DVG/AM | IFM Viêt Nam |
| PV-010-SEG14-PSPKG/US/ /W | PU-600-SEG14-B-DVG/AM | IFM Viêt Nam |
| PV-030-SEG14-PSPKG/US/ /W | PU-400-SEG14-B-DVG/DE | IFM Viêt Nam |
| PP-250-SBG14-QFNKG/US/ /V | PU-250-SEG14-B-DVG/DE | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFNKG/US/ /V | PU-100-SEG14-B-DVG/DE | IFM Viêt Nam |
| PA-025-RBR14-A-ZVG/US/ /V | PU-025-SEG14-B-DVG/DE | IFM Viêt Nam |
| PA-300PSBN14-A-ZVG/US/ /V | PU-010-SEG14-B-DVG/DE | IFM Viêt Nam |
| PA-500PSBN14-A-ZVG/US/ /V | PA-010WRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-100PSBN14-A-ZVG/US/ /V | PA-0-1PRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-050PRBN14-A-ZVG/US/ /V | PA-025PRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-010PRBN14-A-ZVG/US/ /V | PA-020PRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-003PRBN14-A-ZVG/US/ /V | PA-001PRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFRKG/US/ /V | PA-002PRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-400-SBG14-QFRKG/US/ /V | PA-0,5PRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFRKG/US/ /V | PA-010PRBN14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-250-SBG14-QFRKG/US/ /V | PA-074PSBN14-A-ZVG/US/ /E | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFRKG/US/ /V | PA-1-10RBG14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-2,5-RBG14-QFRKG/US/ /V | PA-400-SBR14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFRKG/US/ /V | PA-160-SBG14-A/ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFPKG/US/ /V | PA-400-SBR14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-250-SBG14-QFPKG/US/ /V | PA-160-SBR14-A/ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFPKG/US/ /V | PP-250-SBG14-QFRKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-100-SBG14-QFPKG/US/ /V | PA-001PRBN14-B-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PP-250-SBG14-QFPKG/US/ /V | PA-010WRBN14-B-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-400-SBR14-B-DVG/US/ /V | PA-0-1PRBN14-B-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-600-SBR14-B-DVG/US/ /V | PA-020PRBN14-B-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-500PSBN14-B-DVG/US/ /V | PA-010PRBN14-C-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-300PSBN14-B-DVG/US/ /V | PA-001PRBN14-C-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-100PSBN14-B-DVG/US/ /V | PA-025-SBR14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-010PRBN14-B-DVG/US/ /V | PA-035-RBR14-B-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PA-003PRBN14-B-DVG/US/ /V | PA-025-SBR14-B-DVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PN-+,2BRBR14-MFRKG/US /V | PA-040-SBR14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PL-,25BREA01-E-ZVG/US/ /P | PA-010-SBR14-A-ZVG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PI-150-REA01-MFRKG/US/ /P | PI-001BREA01-E-ZVG/US/ /P | IFM Viêt Nam |
| PI-010-REA01-MFRKG/US/ /P | PI-,25BREA01-E-ZVG/US/ /P | IFM Viêt Nam |
| PI-005-REA01-MFRKG/US/ /P | PI-,25BREA01-E-ZVG/US/ /P | IFM Viêt Nam |
| PY-100MSBM12-HFPKG/US/ /V | PM-2,5-RES30-E-ZVG/US/ /P | IFM Viêt Nam |
| PN-400-SGR14-KG /US/ /V | PM-010-RES30-E-ZVG/US/ /P | IFM Viêt Nam |
| PN-250-SGR14-KG /US/ /V | PN-100-SGR14-KG /US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PN-400-SBR14-HFBOW/LS/ /V | PN-025-RBR14-KG /US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PY-010-RDR14-KFPKG/US/…/K | PN-100-SBR14-QFRKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PN-025-RBR14-QFRKG/US/ /V | PY-600-SE MFRKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PN-010-RBR14-QFRKG/US/ /V | PN-250-SBR14-QFRKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PY-250-SER34-MFPKG/US/ /V | PN-100-SBR14-QFRKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PY-010-RER34-LFPKG/US/ /V | PN-025-RBR14-QFPKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PN-250-SBR14-QFPKA/US/ /V | PN-010-RBR14-QFPKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PN-400-SBR14-MFRKG/US/ /V | PY-400-SDD24-KFPKG/US/ /N | IFM Viêt Nam |
| PN-250-SBR14-MFRKG/US/ /V | PN-010-RBR14-KFPKG/US/3D /V | IFM Viêt Nam |
| PN-100-SBR14-MFRKG/US/ /V | PN-2,5-RBR14-KFPKG/US/3D /V | IFM Viêt Nam |
| PN-025-RBR14-MFRKG/US/ /V | PN-001-RBR14-MFPKG/US/3D /V | IFM Viêt Nam |
| PN-010-RBR14-MFRKG/US/ /V | PN-0-1BRBR14-MFPKG/US/3D /V | IFM Viêt Nam |
| PN-2,5-RBR14-MFRKG/US/ /V | PN-010-RBR14-QFPKG/US/3D /V | IFM Viêt Nam |
| PN-001BRBR14-MFRKG/US/ /V | PN-2,5-RBR14-QFPKG/US/3D /V | IFM Viêt Nam |
| PN-,25-RBR14-MFRKG/US/ /V | PN-1-1BRBR14-MFRKG/US/ /V | IFM Viêt Nam |
| PN-600-SBR14-MFRKG/US/ /V | PX7121 | IFM Viêt Nam |
| PK6222 | EVT005 | PS307A | PT5401 | IFM Viet Nam |
| PK6220 | E33011 | PS308A | PT5402 | IFM Viet Nam |
| PK6524 | E33012 | PS317A | PT5403 | IFM Viet Nam |
| PK6520 | E33013 | PS3208 | PT5404 | IFM Viet Nam |
| PK6522 | EVT001 | PS3407 | PT5412 | IFM Viet Nam |
| PK6521 | EVT002 | PS3417 | PT5414 | IFM Viet Nam |
| PI2793 | EVT004 | PS3427 | PT5415 | IFM Viet Nam |
| PI2794 | EVT005 | PS3607 | PT5423 | IFM Viet Nam |
| PI2795 | EVC150 | PS3617 | PT5443 | IFM Viet Nam |
| PI2796 | EVC151 | PS7570 | PT5460 | IFM Viet Nam |
| PI2797 | EVC153 | PT3540 | PT9540 | IFM Viet Nam |
| PI2798 | EVC154 | PT3541 | PT9541 | IFM Viet Nam |
| PI2799 | E30400 | PT3542 | PT9542 | IFM Viet Nam |
| PG2794 | E30401 | PT3543 | PT9543 | IFM Viet Nam |
| PG2795 | E30399 | PT3544 | PT9544 | IFM Viet Nam |
| PG2796 | E30402 | PT3550 | PT9550 | IFM Viet Nam |
| PG2797 | E30124 | PT3551 | PT9551 | IFM Viet Nam |
| PG2798 | E18109 | PT3552 | PT9552 | IFM Viet Nam |
| PG2799 | E18110 | PT3553 | PT9553 | IFM Viet Nam |
| PG2789 | E18112 | PT3554 | PT9554 | IFM Viet Nam |
| PG2793 | E18113 | PT3560 | PU5400 | IFM Viet Nam |
| PM2058 | EVT001 | PT5400 | PU5401 | IFM Viet Nam |
| PM2057 | EVT002 | PY7102 | PU5402 | IFM Viet Nam |
| PM2056 | EVT004 | PY9000 | PU5403 | IFM Viet Nam |
| PM2055 | E18012 | PY9291 | PU5404 | IFM Viet Nam |
| PM2054 | E18013 | PY9292 | PU5412 | IFM Viet Nam |
| PM2053 | E30094 | PY9293 | PU5414 | IFM Viet Nam |
| PQ7809 | EVT001 | PY9294 | PU5415 | IFM Viet Nam |
| PQ7834 | EVT002 | PY9920 | PU5423 | IFM Viet Nam |
| PQ0809 | EVT004 | PY9924 | PU5443 | IFM Viet Nam |
| PQ0834 | EVT005 | PY9933 | PU5460 | IFM Viet Nam |
| PS3208 | E33201 | PY9934 | PU5600 | IFM Viet Nam |
| PS3607 | E33202 | PY9951 | PU5601 | IFM Viet Nam |
| PS3407 | E30122 | PY9954 | PU5602 | IFM Viet Nam |
| PS3427 | E30123 | PY9961 | PU5603 | IFM Viet Nam |
| PS3417 | E18010 | PY9970 | PU5604 | IFM Viet Nam |
| PS3617 | E18011 | PN004A | PU5660 | IFM Viet Nam |
| PX9114 | PX3233 | PN006A | PU5700 | IFM Viet Nam |
| PX9116 | PX3234 | PN007A | PU5701 | IFM Viet Nam |
| PX9117 | PX3237 | PN009A | PU5702 | IFM Viet Nam |
| PX9118 | PX3238 | PN014A | PU5703 | IFM Viet Nam |
| PX9119 | PX3254 | PN016A | PU5704 | IFM Viet Nam |
| PX9134 | PX3422 | PN2009 | PU5760 | IFM Viet Nam |
| PX9224 | PX3524 | PN2020 | PV3012 | IFM Viet Nam |
| PX9227 | PX3980 | PN2021 | PV3013 | IFM Viet Nam |
| PX9963 | PX3981 | PN2022 | PV3022 | IFM Viet Nam |
| PX9973 | PX3990 | PN2023 | PV3023 | IFM Viet Nam |
| PX9983 | PX3991 | PN2024 | PV5013 | IFM Viet Nam |
| PX9992 | PX7001 | PN2026 | PV5023 | IFM Viet Nam |
| PX9994 | PX7002 | PN2027 | PV5033 | IFM Viet Nam |
| PY1007 | PX7010 | PN2028 | PV5043 | IFM Viet Nam |
| PX7122 | PX7012 | PN2060 | PV5053 | IFM Viet Nam |
| PX7132 | PX7021 | PY1008 | PV5061 | IFM Viet Nam |
| PX7251 | PX7022 | PY1018 | PV5071 | IFM Viet Nam |
| PX9020 | PX7026 | PY2056 | PV5091 | IFM Viet Nam |
| PX9060 | PX7032 | PY2064 | PV5101 | IFM Viet Nam |
| PX9110 | PX7112 | PY2068 | PX0521 | IFM Viet Nam |
| PY7000 | PX3223 | PY2668 | PX0522 | IFM Viet Nam |
| PY7001 | PX3224 | PY2692 | PX3023 | IFM Viet Nam |
| PY7002 | PX3226 | PY2794 | PX3111 | IFM Viet Nam |
| PY7003 | PX3227 | PY2795 | PX3220 | IFM Viet Nam |
| PX9111 | PX3228 | PY5122 | PX3222 | IFM Viet Nam |
| PX9112 | PX3229 | IFM Viet Nam |
Brand: APLISENS – AOIP – AECO – TAKEX – NORBAR – GEFRAN – CHROMA – ALSTRON – SYNERGYS – FLUKE – SICK – SIEMENS – HEIDENHAIN – ELCO HOLDING – ALLEN BRADLEY – BEI – KUEBLER – MTS – BALLUFF – IFM – BAUMER – PEPPERL+FUCHS – E+H – ROSEMOUNT – BERTHOLD – ABB – BURKERT – MOOG – NIDEC – YOKOGAWA – EMERSON – MITSUBISHI – SCHNEIDER – GEMU – OMRON – LEINE LINOLE – NOVOTECHNIK – FOTOELEKTRIK-PAULY – BANNER – AUTROL – YAN CLUTCH – ROTORK – REXROTH – BROOK INSTRUMENT…